字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不谷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不谷
不谷
Nghĩa
1.不得养;不得相养。 2.不善。古代王侯自称的谦词。 3.不长五谷。
Chữ Hán chứa trong
不
谷