字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不贰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不贰
不贰
Nghĩa
1.专一,无二心。 2.一律;没有差异。 3.不重复。参见"不贰过。" 4.没有差错。贰,通"忒"。
Chữ Hán chứa trong
不
贰