字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不资
不资
Nghĩa
1.匮乏。指物资缺乏。 2.不可计数。
Chữ Hán chứa trong
不
资