字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不赘
不赘
Nghĩa
1.不说多余的话。宋胡安国《春秋传.隐公四年》"《春秋》立义至精,辞极简严而不赘也。"后用为书信结尾的套语。意谓不再多言。
Chữ Hán chứa trong
不
赘