字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不趋事
不趋事
Nghĩa
1.办事拖拉缓慢。
Chữ Hán chứa trong
不
趋
事