字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不足为训
不足为训
Nghĩa
1.不值得作为遵循的准则。
Chữ Hán chứa trong
不
足
为
训