字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不足挂齿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不足挂齿
不足挂齿
Nghĩa
不值得一说。今常用于自谦区区小事,不足挂齿。
Chữ Hán chứa trong
不
足
挂
齿