字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不足齿数
不足齿数
Nghĩa
1.不足以相提并论,同等看待。
Chữ Hán chứa trong
不
足
齿
数
不足齿数 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台