字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不轨
不轨
Nghĩa
越出正轨,不合法度图谋不轨。
Chữ Hán chứa trong
不
轨