字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不辜
不辜
Nghĩa
1.无罪。 2.指无罪之人。 3.不必,不一定。
Chữ Hán chứa trong
不
辜