字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不迭
不迭
Nghĩa
①不及;来不及忙回礼不迭。②不停称颂不迭。
Chữ Hán chứa trong
不
迭