字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不通时宜
不通时宜
Nghĩa
1.不明白当时的形势﹑潮流。
Chữ Hán chứa trong
不
通
时
宜