字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不遂
不遂
Nghĩa
1.不能生长。 2.不顺利。 3.不成功。
Chữ Hán chứa trong
不
遂