字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不遑枚举
不遑枚举
Nghĩa
1.犹不胜枚举。
Chữ Hán chứa trong
不
遑
枚
举