字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不遗余力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不遗余力
不遗余力
Nghĩa
用尽全部力量,一点也不保留为贫民教育事业而奔走,不遗余力。
Chữ Hán chứa trong
不
遗
余
力