字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不遣
不遣
Nghĩa
1.不能消除;不能排遣。 2.不让,不使。
Chữ Hán chứa trong
不
遣