字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不释
不释
Nghĩa
1.不舍弃。 2.不能消除;不能忘掉。 3.不宽宥。
Chữ Hán chứa trong
不
释
不释 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台