字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不钉点儿
不钉点儿
Nghĩa
1.方言。形容极小。
Chữ Hán chứa trong
不
钉
点
儿