字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不锈钢
不锈钢
Nghĩa
1.含铬或含镍﹑钛等元素的合金钢。具有耐蚀和不锈的特性。多用来制造化工机件﹑耐热的机械零件﹑餐具等。
Chữ Hán chứa trong
不
锈
钢