字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不问三七二十一
不问三七二十一
Nghĩa
1.不问情由。
Chữ Hán chứa trong
不
问
三
七
二
十
一