字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不问青红皂白
不问青红皂白
Nghĩa
1.不分皂白。
Chữ Hán chứa trong
不
问
青
红
皂
白