字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不霁
不霁
Nghĩa
1.雨雪未晴。 2.比喻脸色难看。
Chữ Hán chứa trong
不
霁