字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不露锋铓
不露锋铓
Nghĩa
1.比喻才干不外露。
Chữ Hán chứa trong
不
露
锋
铓