字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不静
不静
Nghĩa
1.不安。 2.不靖。指作乱之事。
Chữ Hán chứa trong
不
静