字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不韪
不韪
Nghĩa
1.不是;过错。 2.不善。 3.即不若,传说中害人之怪物。
Chữ Hán chứa trong
不
韪