字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不鲜
不鲜
Nghĩa
1.不善,不美。 2.不鲜明。 3.鲜美的食物。不,语助词。
Chữ Hán chứa trong
不
鲜