字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丑夷
丑夷
Nghĩa
1.犹侪辈。古称年辈相同﹑学行相类的人。 2.古代对外国人的鄙称。
Chữ Hán chứa trong
丑
夷