字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丑妇家中宝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丑妇家中宝
丑妇家中宝
Nghĩa
1.谚语。意为丑陋的妻子安分守己,不易招惹是非。
Chữ Hán chứa trong
丑
妇
家
中
宝