字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丑娸
丑娸
Nghĩa
1.谩骂诋毁。
Chữ Hán chứa trong
丑
娸
丑娸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台