字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丑座 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丑座
丑座
Nghĩa
1.十二生肖丑属牛,唐牛僧儒为相,李逢吉因戏呼之为丑座。
Chữ Hán chứa trong
丑
座