字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丑类
丑类
Nghĩa
①坏人;坏东西丑类恶物。②用同类事物作比方比物丑类。
Chữ Hán chứa trong
丑
类