字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
专案
专案
Nghĩa
1.专门处理的案件或重要事件。
Chữ Hán chứa trong
专
案