字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丕登
丕登
Nghĩa
1.[英patent]"专利﹑专利证"一词的音译。清末使用。
Chữ Hán chứa trong
丕
登
丕登 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台