字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
世海他人
世海他人
Nghĩa
1.指世上不相干的人。
Chữ Hán chứa trong
世
海
他
人
世海他人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台