字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
世阀
世阀
Nghĩa
1.指先世有功勋和名望。
Chữ Hán chứa trong
世
阀