字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丙丁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丙丁
丙丁
Nghĩa
古人以天干配五行,丙丁属火,故借以指火阅后即付丙丁。
Chữ Hán chứa trong
丙
丁