字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丙夜
丙夜
Nghĩa
1.三更时候,为晩上十一时至翌日凌晨一时。
Chữ Hán chứa trong
丙
夜