字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丙烯
丙烯
Nghĩa
化学式ch3chch2。无色可燃气体。化学性质活泼,易发生氧化、加成、聚合等反应。由异丙醇经催化脱水而成。工业上也可由石油热解气体而成。为有机合成基本原料,可制丙酮、丙烯醛、甘油等。
Chữ Hán chứa trong
丙
烯