字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丙穴
丙穴
Nghĩa
1.地名。大丙山之穴,在今陕西省略阳县东南,与勉县接境。四川省城口县南﹑广元县北﹑雅安县南亦有丙穴。 2.鱼名,亦泛指嘉鱼。
Chữ Hán chứa trong
丙
穴