字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丙舍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丙舍
丙舍
Nghĩa
1.后汉宫中正室两边的房屋,以甲乙丙为次,其第三等舍称丙舍。 2.泛指正室旁的别室﹐或简陋的房舍。 3.指在墓地的房屋。
Chữ Hán chứa trong
丙
舍