字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
业罐满 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
业罐满
业罐满
Nghĩa
1.亦作"业贯满"。 2.谓恶贯满盈。
Chữ Hán chứa trong
业
罐
满