字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丛帖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丛帖
丛帖
Nghĩa
1.古今名帖汇编之称。相传始于南唐《澄清堂帖》。
Chữ Hán chứa trong
丛
帖