字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丛生
丛生
Nghĩa
聚在一起生长或发生丛生的灌木|百病丛生。
Chữ Hán chứa trong
丛
生