字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丛莽
丛莽
Nghĩa
密集生长的草穿越丛莽,只见一弯清泉,横卧山脚。
Chữ Hán chứa trong
丛
莽