字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丛蔚
丛蔚
Nghĩa
1.茂密;茂密之处,借指栖息之所。 2.形容丰富多采。
Chữ Hán chứa trong
丛
蔚