字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丛谈
丛谈
Nghĩa
1.性质相同或相近的文章合成的书。笔记杂着多取此名。笔记杂着多取此名。如唐冯翊有《桂苑丛谈》,宋蔡绦有《铁围山丛谈》,清徐釚有《词苑丛谈》。 2.杂谈。
Chữ Hán chứa trong
丛
谈
丛谈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台