字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丛雀渊鱼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丛雀渊鱼
丛雀渊鱼
Nghĩa
1.比喻不行善政,等于把老百姓赶到敌人方面去。语本《孟子.离娄上》"为渊驱鱼者,獭也;为丛驱爵(雀)者,鹯也;为汤武驱民者,桀与纣也。"
Chữ Hán chứa trong
丛
雀
渊
鱼