字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东一榔头西一棒子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东一榔头西一棒子
东一榔头西一棒子
Nghĩa
1.比喻做事缺少全局观点,忙于局部应付。
Chữ Hán chứa trong
东
一
榔
头
西
棒
子