字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东一筢子西一扫帚
东一筢子西一扫帚
Nghĩa
1.见"东一耙子西一扫帚"。
Chữ Hán chứa trong
东
一
筢
子
西
扫
帚