字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东一耙子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
Nghĩa
1.比喻说话无中心,东一句西一句,不相连贯。
Chữ Hán chứa trong
东
一
耙
子
西
扫
帚